Cáp quang 12FO ống lỏng

45004.500 ₫5,500 ₫(-19%)
Đã bán: 0

Thương hiệu: FASTTEL
Mã SP: FTTH-12FO
Chiết khấu hệ thống: 10%

Cáp quang 12FO ống lỏng Fasttel:

✔ Chuẩn 12FO Single Mode G.657.A1 – truyền dẫn ổn định, suy hao thấp

✔ Hỗ trợ truyền xa, tín hiệu mạnh cho hệ thống FTTH và camera IP

✔ Chống nước, chống tia UV, sử dụng tốt trong môi trường ngoài trời

✔ Dễ thi công, uốn cong linh hoạt, hạn chế gãy sợi

✔ Phù hợp cho dự án viễn thông, tòa nhà, nhà xưởng, văn phòng

   Mét
YÊN TÂM MUA HÀNG

- HÀNG CHÍNH HÃNG
Với hơn 1000 nhãn hàng nổi tiếng, uy tín

- VẬN CHUYỂN TOÀN QUỐC
24/24h Tất cả các ngày trong tuần

- ĐỔI TRẢ HÀNG
Trong vòng 3 ngày làm việc

- HOÀN TIỀN
Nếu sản phẩm có lỗi

Địa chỉ mua hàng
Tại Hà Nội: Số 64 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội.
Tại TP. Hồ Chí Minh: Tầng 3A, 16 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh.
Liên hệ chuyên viên tư vấn trực tiếp
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Cáp quang 12FO (12 Fiber Optic) là loại cáp quang đơn mode (Single Mode) gồm 12 sợi quang được đặt trong cấu trúc ống đệm lỏng (Loose Tube). Thiết kế này giúp bảo vệ sợi quang tối đa trước các tác động cơ học, rung động, nước và thời tiết khắc nghiệt.

Cáp quang 12FO thường được sản xuất với hai phiên bản chính:

  • Cáp treo ngoài trời (có dây thép mạ kẽm).
  • Cáp cống/ngầm (phi kim loại hoặc giáp kim).

Nhờ sử dụng sợi quang tiêu chuẩn ITU-T G.657.A1, cáp có khả năng uốn cong với bán kính nhỏ, suy hao thấp và truyền tín hiệu ổn định. Đây là lý do cáp quang 12 sợi trở thành lựa chọn hàng đầu cho mạng FTTH quy mô vừa đến lớn, hệ thống camera IP và hạ tầng viễn thông tại Việt Nam.

Cấu tạo chi tiết của cáp quang 12FO

Cáp quang 12FO được thiết kế chắc chắn với nhiều lớp bảo vệ, giúp cáp chịu được môi trường ngoài trời trong nhiều năm.

1. Sợi quang Single Mode G.657.A1

Sợi quang là thành phần quan trọng nhất, làm từ thủy tinh siêu tinh khiết.

  • Tiêu chuẩn: ITU-T G.657.A1 (tương thích G.652.D nhưng chống uốn tốt hơn).
  • Đường kính lớp cladding: 125 µm
  • Đường kính lớp phủ: 250 µm
  • Ưu điểm: Bán kính uốn cong nhỏ (chỉ khoảng 10mm), suy hao thấp, rất phù hợp cho thi công FTTH trong đô thị.

2. Ống lỏng (Loose Tube)

12 sợi quang được đặt lỏng bên trong 1 hoặc 2 ống nhựa PBT chịu lực cao. Bên trong ống chứa gel chống ẩm thixotropic giúp:

  • Chống thấm nước triệt để
  • Giảm rung động và va đập
  • Bảo vệ sợi quang trước nhiệt độ thay đổi mạnh

3. Lớp gia cường Aramid Yarn (Kevlar)

Lớp sợi Aramid quấn quanh lõi cáp giúp tăng khả năng chịu lực kéo, giảm nguy cơ đứt gãy trong quá trình thi công và vận hành.

4. Dây treo thép mạ kẽm (phiên bản cáp treo)

Giúp treo cáp dễ dàng trên cột điện, giảm lực kéo trực tiếp lên lõi cáp và tăng độ an toàn khi chịu gió.

5. Lớp vỏ ngoài PE/HDPE

Làm từ nhựa Polyethylene chất lượng cao, màu đen:

  • Chống tia UV, chống oxy hóa, chống nấm mốc
  • Chịu nhiệt độ từ -40°C đến +70°C
  • Tuổi thọ dự kiến 15–25 năm khi lắp đặt ngoài trời

Ưu điểm vượt trội của cáp quang 12FO

  • Băng thông lớn và tốc độ cao: Hỗ trợ truyền dữ liệu Gigabit đến Terabit với độ trễ cực thấp.
  • Suy hao thấp: Truyền tín hiệu ổn định ở khoảng cách xa mà ít cần khuếch đại.
  • Miễn nhiễm nhiễu điện từ: Không bị ảnh hưởng bởi sét, sóng điện từ hay thiết bị điện gần đó.
  • Khả năng uốn cong tốt: Nhờ sợi G.657.A1, dễ thi công ở những vị trí hẹp và nhiều góc.
  • Độ bền cao: Chống UV, chống nước, chịu lực tốt, tuổi thọ dài.
  • Tiết kiệm chi phí dài hạn: 12 sợi cho phép mở rộng dung lượng mà không cần kéo thêm cáp mới.

Ứng dụng thực tế của cáp quang 12FO

  • Mạng FTTH: Phù hợp cho cụm dân cư, tòa nhà chung cư và khu đô thị vừa và lớn.
  • Hệ thống camera giám sát IP: Dùng cho khu công nghiệp, nhà máy, khu đô thị, bệnh viện nhờ băng thông cao và ổn định.
  • Mạng doanh nghiệp & Data Center: Làm backbone kết nối các tòa nhà, văn phòng và trung tâm dữ liệu.
  • Hạ tầng viễn thông: Tuyến phân phối, tuyến nhánh của các nhà mạng Viettel, VNPT, FPT…

Khoảng vượt & hướng dẫn thi công cáp quang 12FO

Khi treo trên cột điện, nên tuân thủ:

  • Khoảng vượt ≤ 50 m: Độ võng tối đa 1%
  • Khoảng vượt ≤ 80–100 m: Độ võng 1 – 3%

Lưu ý thi công:

  • Không kéo cáp vượt quá lực cho phép.
  • Giữ bán kính uốn tối thiểu theo thông số.
  • Bịt kín đầu cáp khi cắt để tránh nước thấm vào.

Quy cách đóng gói & vận chuyển

Cáp quang 12FO thường được đóng gói theo cuộn:

  • 1000 mét/cuộn
  • 2000 mét/cuộn
  • 3000 – 4000 mét/cuộn (phổ biến cho dự án lớn)

Trống cáp làm từ gỗ hoặc nhựa chắc chắn. Hai đầu cáp được bịt kín chống nước để đảm bảo chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Báo giá cáp quang 12FO mới nhất 2026

Giá cáp quang 12FO phụ thuộc vào loại cáp (treo, cống, giáp kim), thương hiệu và số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo (cập nhật 2026):

  • Cáp quang 12FO treo phi kim loại: từ … VNĐ/mét
  • Cáp quang 12FO cống: từ … VNĐ/mét
  • Cáp quang 12FO giáp kim: từ … VNĐ/mét

(Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất theo số lượng dự án).

Mua cáp quang 12FO ở đâu uy tín?

Khi mua cáp quang 12FO, bạn nên chọn đơn vị cung cấp có:

  • Sợi quang đạt chuẩn G.657.A1 chính hãng
  • CO/CQ đầy đủ và kiểm tra suy hao trước xuất xưởng
  • Lớp vỏ PE/HDPE chống UV tốt
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng nhanh toàn quốc

Chúng tôi chuyên cung cấp cáp quang 12FO ống lỏng chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín (Vinacap, Postef, Telvina, KCO, Focal…).

Cam kết:

  • Sản phẩm đạt đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu khi triển khai
  • Giao hàng nhanh chóng toàn quốc

Bạn đang cần cáp quang 12FO cho dự án FTTH, camera giám sát hay hạ tầng viễn thông?

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc form tư vấn để được báo giá tốt nhất và tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn!

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Thông số cơ học tiêu chuẩn:

Thông số

Giá trị điển hình

Số sợi quang

12FO

Loại sợi

Single Mode G.657.A1

Cấu trúc

Loose Tube

Đường kính ngoài

8.0 – 10.5 mm (tùy phiên bản)

Trọng lượng

65 – 95 kg/km

Lực kéo thi công

≥ 1200 – 2000 N

Lực kéo dài hạn

≤ 600 – 1000 N

Khả năng chịu nén

≥ 1000 – 3000 N/10cm

Bán kính uốn lắp đặt

≥ 10D

Bán kính uốn sử dụng

≥ 20D

Nhiệt độ hoạt động

-40°C ~ +70°C

Thông số quang học:

Bước sóng

Suy hao tối đa

1310 nm

≤ 0.35 – 0.40 dB/km

1490 nm

≤ 0.30 dB/km

1550 nm

≤ 0.30 dB/km

Các thông số khác: PMD ≤ 0.2 ps/km½, bước sóng tán sắc zero ≈ 1310 nm.