Cáp quang 6FO ống lỏng

35003.500 ₫4,500 ₫(-23%)
Đã bán: 0

Thương hiệu: FASTTEL
Mã SP: FTTH-6FO
Chiết khấu hệ thống: 10%

  • Tốc độ cao, băng thông lớn: Truyền dữ liệu bằng ánh sáng → tốc độ Gigabit đến Terabit, độ trễ cực thấp.
  • Suy hao thấp: Truyền xa hàng chục km mà suy hao tối thiểu.
  • Miễn nhiễm nhiễu: Không bị ảnh hưởng bởi sóng điện từ, sét đánh, nhiễu điện.
  • Độ bền cao: Chống UV, chống nước, chịu lực tốt, tuổi thọ dài.
  • Dễ thi công: Nhờ khả năng uốn cong tốt của sợi G.657.A1.
   Mét
YÊN TÂM MUA HÀNG

- HÀNG CHÍNH HÃNG
Với hơn 1000 nhãn hàng nổi tiếng, uy tín

- VẬN CHUYỂN TOÀN QUỐC
24/24h Tất cả các ngày trong tuần

- ĐỔI TRẢ HÀNG
Trong vòng 3 ngày làm việc

- HOÀN TIỀN
Nếu sản phẩm có lỗi

Địa chỉ mua hàng
Tại Hà Nội: Số 64 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội.
Tại TP. Hồ Chí Minh: Tầng 3A, 16 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh.
Liên hệ chuyên viên tư vấn trực tiếp
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Cáp quang 6FO là loại cáp quang đơn mode (Single Mode) gồm 6 sợi quang (Fiber Optic) được đặt trong ống đệm lỏng (Loose Tube) để bảo vệ sợi quang khỏi các tác động cơ học và môi trường.

Loại cáp này thường được sử dụng trong các hệ thống:

  • Mạng FTTH (Fiber To The Home)
  • Hạ tầng viễn thông
  • Hệ thống camera IP
  • Kết nối mạng doanh nghiệp
  • Truyền dẫn dữ liệu khoảng cách xa

Nhờ sử dụng tiêu chuẩn sợi quang G.657.A1, cáp quang 6FO có khả năng uốn cong tốt, suy hao thấp và truyền tín hiệu ổn định trong thời gian dài.

Cấu tạo của cáp quang 6FO

Một sợi cáp quang 6FO ống lỏng thường được cấu tạo từ các thành phần chính sau.

1. Sợi quang Single Mode

Sợi quang là thành phần quan trọng nhất của cáp quang, được làm từ thủy tinh siêu tinh khiết cho phép ánh sáng truyền đi với suy hao cực thấp.

Đặc điểm:

  • Tiêu chuẩn: ITU-T G.657.A1
  • Đường kính lớp phản xạ: 125µm
  • Đường kính lớp phủ: 250µm

Ưu điểm:

  • Bán kính uốn cong nhỏ
  • Suy hao thấp
  • Phù hợp cho mạng FTTH.

2. Ống lỏng (Loose Tube)

Các sợi quang được đặt trong ống nhựa PBT.

Bên trong ống có gel chống ẩm giúp:

  • Chống nước
  • Giảm rung động
  • Bảo vệ sợi quang

Cấu trúc này giúp cáp quang hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

3. Lớp gia cường Aramid Yarn

Cáp được gia cường bằng sợi Aramid giúp:

  • Tăng khả năng chịu lực kéo
  • Bảo vệ lõi cáp
  • Giảm nguy cơ đứt sợi quang khi thi công

Aramid là vật liệu có độ bền rất cao và thường được dùng trong các sản phẩm viễn thông và công nghiệp.

4. Dây treo thép mạ kẽm

Một số loại cáp quang 6FO được tích hợp dây treo thép mạ kẽm để:

  • Treo cáp trên cột điện
  • Giảm lực kéo lên lõi cáp
  • Giúp thi công dễ dàng hơn

5. Lớp vỏ ngoài PE

Lớp vỏ ngoài được làm từ nhựa PE chất lượng cao, có khả năng:

  • Chống tia UV
  • Chống oxy hóa
  • Chống nấm mốc
  • Chịu được điều kiện thời tiết ngoài trời

Nhờ lớp vỏ này, cáp quang có tuổi thọ trên 15 năm.

Thông số quang học của cáp quang 6FO

Các thông số suy hao tiêu chuẩn của sợi quang:

Bước sóng

Suy hao tối đa

1310 nm

≤ 0.4 dB/km

1490 nm

≤ 0.3 dB/km

1550 nm

≤ 0.3 dB/km

Ngoài ra còn có các thông số quan trọng khác:

  • PMD ≤ 0.2 ps/km½
  • Đường kính trường mode ≈ 8.6 µm
  • Bước sóng tán sắc ≈ 1310 nm

Những thông số này đảm bảo cáp quang 6FO truyền dữ liệu ổn định trong khoảng cách xa.

Khoảng vượt của cáp quang 6FO

Khi triển khai cáp quang treo ngoài trời, khoảng vượt giữa các cột cần tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Khoảng vượt

Độ võng

≤ 50m

1%

tối đa ≤ 80m

1 – 3%

Thông số này phù hợp với hệ thống cột điện và hạ tầng viễn thông tại Việt Nam.

Ứng dụng của cáp quang 6FO

1. Mạng FTTH

Cáp quang 6FO được sử dụng phổ biến trong hệ thống Internet cáp quang hộ gia đình.

Ưu điểm:

  • Số lượng sợi phù hợp
  • Chi phí hợp lý
  • Dễ triển khai

2. Hệ thống camera giám sát

Trong các hệ thống camera quy mô lớn như:

  • Khu công nghiệp
  • Khu đô thị
  • Nhà máy

Cáp quang giúp truyền dữ liệu hình ảnh ổn định và băng thông cao.

3. Kết nối mạng doanh nghiệp

Cáp quang 6FO thường được dùng để:

  • Kết nối giữa các tòa nhà
  • Kết nối trung tâm dữ liệu
  • Xây dựng hạ tầng mạng nội bộ

4. Hạ tầng viễn thông

Các nhà mạng sử dụng cáp quang 6FO cho:

  • Tuyến phân phối
  • Tuyến nhánh
  • Mạng truy nhập

Ưu điểm của cáp quang 6FO

1. Tốc độ truyền dữ liệu cao

Cáp quang 6FO truyền dữ liệu bằng ánh sáng nên:

  • Tốc độ rất cao
  • Băng thông lớn
  • Độ trễ thấp

2. Suy hao thấp

Cáp quang có thể truyền tín hiệu hàng chục km mà không cần khuếch đại.

3. Không bị nhiễu điện từ

Cáp quang không bị ảnh hưởng bởi:

  • Sóng điện từ
  • Nhiễu điện
  • Sét

4. Độ bền cao

Nhờ lớp vỏ PE và cấu trúc gia cường, cáp quang có thể:

  • Hoạt động ngoài trời
  • Chịu nhiệt độ môi trường
  • Tuổi thọ trên 15 năm

Quy cách đóng gói cáp quang

Cáp quang 6FO thường được đóng gói theo:

  • Cuộn 1000m
  • Cuộn 2000m
  • Cuộn 3000m

Trống cáp có thể là:

  • Trống gỗ
  • Trống nhựa

Hai đầu cáp được bịt kín chống nước để đảm bảo chất lượng trong quá trình vận chuyển.

FASTTEL Đơn vị cung cấp cáp quang 6FO chất lượng

Chúng tôi cung cấp cáp quang 6FO ống lỏng chất lượng cao, phù hợp cho các công trình:

  • FTTH
  • Hạ tầng viễn thông
  • Camera giám sát
  • Mạng doanh nghiệp

Cam kết:

  • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Giá cạnh tranh
  • Hỗ trợ kỹ thuật khi triển khai

Mua cáp quang 6FO ở đâu uy tín?

Khi chọn mua, bạn nên ưu tiên nhà cung cấp đảm bảo:

  • Sợi quang đạt chuẩn G.657.A1 chính hãng.
  • Suy hao thấp, kiểm tra chất lượng trước xuất xưởng.
  • Lớp vỏ PE chống UV tốt.
  • Có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.

Chúng tôi chuyên cung cấp cáp quang 6FO ống lỏng chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín (Vinacap, Postef, Focal, Benka, Vina-OFC…). Sản phẩm phù hợp cho mọi công trình FTTH, viễn thông, camera giám sát và mạng doanh nghiệp.

Cam kết:

  • Đạt đầy đủ thông số kỹ thuật.
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường.
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và thi công miễn phí.
  • Giao hàng nhanh toàn quốc.

Nếu bạn cần báo giá chi tiết, bảng thông số đầy đủ hoặc tư vấn giải pháp cho dự án, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất!

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Thông số

Giá trị

Số sợi quang

6FO

Loại sợi

Single Mode

Tiêu chuẩn sợi

ITU-T G.657.A1

Cấu trúc

Ống lỏng (Loose Tube)

Đường kính cáp

4.0 ± 0.2 mm

Trọng lượng

25 – 26 kg/km

Lực kéo thi công

≥ 500N

Lực kéo khi làm việc

≤ 400N

Khả năng chịu nén

≥ 500N/10cm

Bán kính uốn khi lắp đặt

≥ 10D

Bán kính uốn khi sử dụng

≥ 20D